Tiếng Hàn · Nhập môn
Tiếng Hàn Cơ Bản
Một buổi là đọc được mặt chữ. Bài này đi qua 40 ký tự Hangul, cách xếp chúng thành khối âm tiết, patchim, và những quy tắc biến âm khiến chữ viết khác hẳn cách đọc — kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Giới thiệu về Tiếng Hàn
Tiếng Hàn là ngôn ngữ chính thức của cả Hàn Quốc và Triều Tiên. Hệ chữ viết được vua Sejong cho soạn năm 1443 và ban hành năm 1446. Hai miền gọi nó bằng hai tên khác nhau: ở Hàn Quốc là 한글 (Hangul) và tiếng nói là 한국어 (Hangugeo); ở Triều Tiên là 조선글 và 조선말. Bài này dùng cách gọi của Hàn Quốc.
Điểm đặc biệt của Hangul là nó được thiết kế có hệ thống, chứ không phát triển tự nhiên như phần lớn chữ viết khác. Hình dạng các phụ âm mô phỏng vị trí của lưỡi, môi và họng khi phát âm: ㄱ là cuống lưỡi đưa lên, ㄴ là đầu lưỡi chạm chân răng, ㅁ là cái miệng, ㅅ là cái răng, ㅇ là cổ họng. Còn nguyên âm thì không mô phỏng miệng — chúng được ghép từ ba nét gốc mang nghĩa triết học: trời ·, đất ㅡ, người ㅣ. Biết điều này thì học bảng chữ nhanh hơn nhiều, vì bạn nhớ theo logic chứ không nhớ theo hình.
Bảng chữ cái Hangul
Bảng chữ cái Hangul gồm 40 ký tự: 19 phụ âm (14 phụ âm cơ bản + 5 phụ âm căng) và 21 nguyên âm (10 nguyên âm cơ bản + 11 nguyên âm ghép). Các ký tự này không viết thành hàng ngang mà xếp lại thành khối âm tiết.
Phụ âm cơ bản (자음, jaeum)
Cột Loại quan trọng hơn cột phát âm, nên đọc nó trước: tiếng Hàn phân biệt ba mức hơi ở cùng một vị trí lưỡi, và người Việt hay nghe cả ba thành một âm. Phần ba bậc phụ âm ngay dưới sẽ nói rõ.
| Chữ cái | Romaja | Loại | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| ㄱ | g / k | Âm thường | Giữa "g" và "c" — nhẹ hơn "g" trong "ga", không bật hơi |
| ㄴ | n | Âm mũi | Giống "n" trong "na" |
| ㄷ | d / t | Âm thường | Giống "đ" trong "đi", hoặc "t" trong "tô" — không bật hơi |
| ㄹ | r / l | Âm nước | Đầu âm tiết: đầu lưỡi gõ nhẹ một cái như "r" tiếng Ý. Cuối âm tiết: giống "l" |
| ㅁ | m | Âm mũi | Giống "m" trong "ma" |
| ㅂ | b / p | Âm thường | Giống "b" trong "ba", hoặc "p" nhẹ — không bật hơi |
| ㅅ | s | Âm thường | Giống "x" trong "xa". Trước ㅣ, ㅑ… thì nghe như "s" tiếng Anh trong "she" |
| ㅇ | – / ng | Âm mũi | Đầu âm tiết: không phát âm, chỉ giữ chỗ. Cuối âm tiết: "ng" trong "vang" |
| ㅈ | j | Âm thường | Giống "ch" trong "cha" nhưng nhẹ, không bật hơi |
| ㅊ | ch | Bật hơi | ㅈ cộng một hơi đẩy mạnh ra — như "ch" trong "church" tiếng Anh |
| ㅋ | k | Bật hơi | ㄱ cộng hơi. Mạnh hơn "k" trong "kẹo" nhiều, nhưng không phải "kh" trong "khô" |
| ㅌ | t | Bật hơi | Đúng bằng "th" trong "thô" — đây là âm người Việt phát chuẩn nhất |
| ㅍ | p | Bật hơi | "p" kèm một hơi bật, như "p" trong "pin" tiếng Anh. Không phải "ph" trong "phở" — "ph" tiếng Việt là âm /f/, sai hẳn vị trí |
| ㅎ | h | Bật hơi | Giống "h" trong "hát". Rất hay bị rụng hoặc trộn vào âm bên cạnh |
Phụ âm căng (경음, gyeongeum)
Năm ký tự này là phần bảng chữ mà tài liệu nhập môn thường bỏ quên, rồi người học vấp phải chúng ngay tuần đầu — vì 오빠, 언니, 있어요, 진짜 đều dùng chúng. Cách viết chỉ là nhân đôi phụ âm thường.
| Chữ cái | Romaja | Từ âm thường | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| ㄲ | kk | ㄱ + ㄱ | 꽃 (kkot) — hoa |
| ㄸ | tt | ㄷ + ㄷ | 딸 (ttal) — con gái |
| ㅃ | pp | ㅂ + ㅂ | 오빠 (oppa) — anh trai |
| ㅆ | ss | ㅅ + ㅅ | 있어요 (isseoyo) — có |
| ㅉ | jj | ㅈ + ㅈ | 진짜 (jinjja) — thật đấy |
Ba bậc phụ âm — chỗ khó nhất của phát âm
Ở cùng một vị trí lưỡi, tiếng Hàn có ba âm khác nhau mà tiếng Việt gộp thành một. Đây là nguyên nhân số một khiến người Việt nói tiếng Hàn bị nghe không ra.
| Vị trí | Âm thường (평음) | Bật hơi (격음) | Âm căng (경음) |
|---|---|---|---|
| Cuống lưỡi | ㄱ | ㅋ | ㄲ |
| Đầu lưỡi | ㄷ | ㅌ | ㄸ |
| Hai môi | ㅂ | ㅍ | ㅃ |
| Âm tắc-xuýt | ㅈ | ㅊ | ㅉ |
| Âm xuýt | ㅅ | — | ㅆ |
| Luồng hơi | Vừa phải | Bật mạnh ra | Nén lại, gần như không có hơi |
| Cổ họng | Thả lỏng | Thả lỏng | Căng cứng |
Nguyên âm cơ bản (모음, moeum)
Mười nguyên âm này đi thành từng cặp: thêm một nét ngang hoặc dọc vào nét gốc là thêm âm "y" ở đầu. Nhớ theo cặp thì chỉ phải học năm thứ.
| Chữ cái | Romaja | Ghi nhớ |
|---|---|---|
| ㅏ | a | Giống "a" trong "ta" |
| ㅑ | ya | ㅏ thêm một nét = "ia" đọc liền, như "gia" bỏ "g" |
| ㅓ | eo | Giống "ơ" trong "mơ". Chú ý: romaja viết là eo nhưng không có âm "e" nào |
| ㅕ | yeo | ㅓ thêm một nét = "iơ" đọc liền |
| ㅗ | o | Giống "ô" trong "tô" — môi tròn lại |
| ㅛ | yo | ㅗ thêm một nét = "iô" đọc liền |
| ㅜ | u | Giống "u" trong "tu" — môi tròn và chìa ra |
| ㅠ | yu | ㅜ thêm một nét = "iu" đọc liền |
| ㅡ | eu | Giống "ư" trong "tư" — môi kéo ngang, không tròn |
| ㅣ | i | Giống "i" trong "ti" |
Nguyên âm ghép (이중모음)
Đủ mười một nguyên âm ghép. Nhóm trên là nguyên âm đơn viết bằng hai nét; nhóm dưới là nguyên âm đôi thật, bắt đầu bằng âm "o/u" trượt sang nguyên âm sau.
| Chữ cái | Romaja | Ghép từ | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| ㅐ | ae | ㅏ + ㅣ | Giống "e" trong "xe" |
| ㅒ | yae | ㅑ + ㅣ | "ie" đọc liền. Rất hiếm gặp |
| ㅔ | e | ㅓ + ㅣ | Giống "ê" trong "mê" |
| ㅖ | ye | ㅕ + ㅣ | "iê" đọc liền |
| ㅘ | wa | ㅗ + ㅏ | Giống "oa" trong "hoa" |
| ㅙ | wae | ㅗ + ㅐ | "oe" — nay nghe hệt ㅚ và ㅞ |
| ㅚ | oe | ㅗ + ㅣ | Cũng đọc "oe". Có trong 회사 (hoesa, công ty) |
| ㅝ | wo | ㅜ + ㅓ | Giống "uơ" trong "thuở" |
| ㅞ | we | ㅜ + ㅔ | "uê". Cũng nghe như ㅙ và ㅚ |
| ㅟ | wi | ㅜ + ㅣ | Giống "uy" trong "thuý" |
| ㅢ | ui | ㅡ + ㅣ | "ư" trượt sang "i". Ba cách đọc — xem ghi chú dưới |
Cấu trúc âm tiết trong tiếng Hàn
Các chữ cái trong tiếng Hàn không được viết theo hàng ngang như tiếng Việt, mà được tổ chức thành các khối. Mỗi khối đại diện cho một âm tiết và thường có cấu trúc: phụ âm đầu + nguyên âm + phụ âm cuối (tùy chọn).
Vị trí các ký tự trong khối không tuỳ ý — nó do hướng của nguyên âm quyết định, và đây là quy tắc cả bảng chữ chỉ có một:
- Nguyên âm dọc (ㅏ ㅑ ㅓ ㅕ ㅐ ㅔ ㅣ) đứng bên phải phụ âm đầu: 가, 너, 시.
- Nguyên âm ngang (ㅗ ㅛ ㅜ ㅠ ㅡ) nằm bên dưới phụ âm đầu: 고, 누, 그.
- Nguyên âm ghép hai hướng (ㅘ ㅚ ㅝ ㅟ ㅢ) bọc quanh phụ âm đầu — nét ngang dưới, nét dọc bên phải: 과, 위.
- Patchim luôn ở đáy khối, không có ngoại lệ: 한, 곰, 권.
Khối luôn được vẽ vừa trong một ô vuông bằng nhau, nên khi có patchim thì phụ âm đầu và nguyên âm bị nén lại cho vừa chỗ. Đó là lý do 고 và 곰 trông khác nhau dù dùng chung hai ký tự đầu.
Lưu ý quan trọng: Mọi âm tiết trong tiếng Hàn phải bắt đầu bằng một phụ âm. Nếu âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, ta sẽ sử dụng phụ âm "ㅇ" - đây là một phụ âm đặc biệt không phát âm khi đứng ở vị trí đầu, nhưng phát âm như "ng" khi đứng ở vị trí cuối.
Patchim (받침) - Phụ âm cuối
Patchim là phụ âm cuối trong một âm tiết tiếng Hàn. Nó có thể thay đổi cách phát âm của phụ âm đó và ảnh hưởng đến âm tiết tiếp theo. Đây là một trong những khía cạnh phức tạp nhất khi học tiếng Hàn.
Quy tắc phát âm Patchim:
Không phải tất cả các phụ âm đều được phát âm giống nhau khi ở vị trí cuối âm tiết. Một số quy tắc quan trọng:
1. Quy tắc phát âm 7 âm cuối
Có 27 patchim được phép viết ở đáy khối — 16 patchim đơn và 11 patchim kép. Nhưng khi phát âm, tất cả 27 cái chỉ cho ra 7 âm. Đó là lý do hai từ viết khác nhau lại đọc y hệt: 낫, 낮, 낯 đều đọc [낟].
| Patchim viết | Đọc thành | Ví dụ |
|---|---|---|
| ㄱ, ㄲ, ㅋ | [k] | 먹다 [먹따] — ăn · 부엌 [부억] — nhà bếp |
| ㄴ | [n] | 안녕 (annyeong) — xin chào |
| ㄷ, ㅌ, ㅅ, ㅆ, ㅈ, ㅊ, ㅎ | [t] | 있다 [읻따] — có · 꽃 [꼳] — hoa · 밑 [믿] — phía dưới |
| ㄹ | [l] | 말 (mal) — ngựa / lời nói |
| ㅁ | [m] | 감사 (gamsa) — cảm ơn |
| ㅂ, ㅍ | [p] | 밥 (bap) — cơm · 앞 [압] — phía trước |
| ㅇ | [ng] | 방 (bang) — phòng |
Còn một tính chất mà tài liệu nhập môn hay bỏ: ba âm [k], [t], [p] ở cuối khối là âm tắc không nhả hơi. Bạn chặn luồng hơi lại rồi dừng ở đó, không bật ra. 밥 không phải "bap" với chữ p bật hơi kiểu tiếng Anh — hai môi khép lại và câu kết thúc. Bật hơi ra là dấu hiệu nhận biết người nước ngoài rõ nhất.
2. Patchim và liên kết âm (연음)
Khi âm tiết sau bắt đầu bằng ㅇ — tức bắt đầu bằng nguyên âm, không có phụ âm đầu thật — thì patchim trượt sang làm phụ âm đầu cho âm tiết đó. Đây gọi là nối âm (연음, yeoneum), và nó là lý do câu tiếng Hàn nghe liền một mạch chứ không tách từng chữ.
Chú ý điểm này khi nghe: nối âm chỉ xảy ra qua ㅇ. Nếu âm tiết sau có phụ âm đầu thật thì patchim đứng nguyên chỗ và thay vào đó sinh ra biến âm — mục tiếp theo.
3. Patchim và biến âm: căng âm (경음화)
Khi patchim được phát âm là [k], [t], [p] và âm tiết ngay sau bắt đầu bằng ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ, thì các phụ âm này biến thành âm căng ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ. Đây là hiện tượng căng âm (경음화, gyeongeumhwa) — quy tắc biến âm gặp nhiều nhất trong tiếng Hàn.
4. Patchim kép (겹받침)
Mười một patchim viết bằng hai phụ âm khác nhau: ㄳ ㄵ ㄶ ㄺ ㄻ ㄼ ㄽ ㄾ ㄿ ㅀ ㅄ. Quy tắc thì đơn giản đến mức đáng ngạc nhiên — chỉ đọc một trong hai, cái kia im lặng — nhưng đọc cái nào thì phải học thuộc.
| Patchim kép | Đọc | Ví dụ |
|---|---|---|
| ㄳ | [k] | 몫 [목] — phần |
| ㄵ | [n] | 앉다 [안따] — ngồi |
| ㄶ | [n] | 많다 [만타] — nhiều (ㅎ chạy sang làm 다 bật hơi) |
| ㄺ | [k] | 읽다 [익따] — đọc |
| ㄻ | [m] | 젊다 [점따] — trẻ |
| ㄼ | [l] | 넓다 [널따] — rộng |
| ㄾ | [l] | 핥다 [할따] — liếm |
| ㄿ | [p] | 읊다 [읍따] — ngâm thơ |
| ㅀ | [l] | 싫다 [실타] — không thích |
| ㅄ | [p] | 없다 [업따] — không có |
Quy tắc thô để nhớ: nhóm ㄳ ㄵ ㄶ ㄼ ㄽ ㄾ ㅀ ㅄ đọc chữ trước, nhóm ㄺ ㄻ ㄿ đọc chữ sau. Nhưng nếu âm tiết sau bắt đầu bằng nguyên âm (ㅇ) thì cả hai phụ âm đều sống: 없어요 đọc [업써요] — ㅂ ở lại, ㅅ trượt sang và căng lên. Và 읽다 [익따] nhưng 읽어요 [일거요] — cùng một patchim, đọc khác nhau tuỳ chữ đứng sau.
Tại sao đọc đôi khi lại khác?
Chính tả tiếng Hàn ghi hình thái của từ, không ghi âm thanh. 있다 luôn viết là 있다 dù đọc [읻따], vì cái gốc 있- phải nhìn ra được ở mọi dạng chia. Điều đó khiến chữ viết ổn định và dễ tra, đổi lại người học phải nắm sáu quy tắc dưới đây. Học hết sáu cái này là giải thích được gần như mọi chỗ "viết một đằng đọc một nẻo".
1. Trung hoà phụ âm cuối (음절의 끝소리 규칙)
Chạy trước tất cả các quy tắc khác: 27 patchim gộp về 7 âm [k n t l m p ng]. Mọi quy tắc phía sau đều tính trên âm đã trung hoà, không tính trên chữ viết — nên phải làm bước này đầu tiên.
꽃 [꼳] · 밑 [믿] · 부엌 [부억] · 앞 [압]. Vì thế 꽃도 đọc [꼳또]: ㅊ → [t] trước, rồi [t] làm ㄷ căng lên.
2. Nối âm (연음)
Patchim trượt sang khi âm tiết sau bắt đầu bằng ㅇ. Điểm quan trọng: nối âm không qua bước trung hoà — patchim giữ nguyên âm gốc của nó.
꽃이 đọc [꼬치] chứ không phải [꼬디]. So sánh: 꽃도 [꼳또] nhưng 꽃이 [꼬치]. Cùng một chữ 꽃, hai cách đọc, tuỳ chữ đứng sau là phụ âm hay nguyên âm.
3. Căng âm (경음화)
Patchim [k], [t], [p] + ㄱㄷㅂㅅㅈ → ㄲㄸㅃㅆㅉ. Quy tắc gặp nhiều nhất; đã nói chi tiết ở phần patchim.
학교 [학꾜] · 식당 [식땅] · 잡지 [잡찌] · 숙제 [숙쩨] · 받다 [받따].
4. Bật hơi hoá (격음화)
ㅎ gặp ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅈ — theo bất kể thứ tự nào — thì cả hai nhập lại thành một âm bật hơi ㅋ, ㅌ, ㅍ, ㅊ.
ㅎ đứng trước: 좋다 [조타] · 놓고 [노코] · 많다 [만타].
ㅎ đứng sau: 축하 [추카] · 입학 [이팍] · 못하다 [모타다] · 급히 [그피].
5. Mũi hoá (비음화)
Quy tắc bị bỏ quên nhiều nhất, dù nó chi phối hai câu bạn nói mỗi ngày. Khi patchim [k], [t], [p] gặp ㄴ hoặc ㅁ, patchim đổi thành âm mũi cùng vị trí: [k] → ㅇ, [t] → ㄴ, [p] → ㅁ.
| Patchim | Đổi thành | Ví dụ |
|---|---|---|
| [k] (ㄱ ㄲ ㅋ ㄳ ㄺ) | ㅇ | 한국말 [한궁말] · 작년 [장년] · 국물 [궁물] |
| [t] (ㄷ ㅌ ㅅ ㅆ ㅈ ㅊ ㅎ) | ㄴ | 닫는 [단는] · 꽃무늬 [꼰무니] · 있는 [인는] |
| [p] (ㅂ ㅍ ㅄ ㄿ) | ㅁ | 감사합니다 [감사함니다] · 입니다 [임니다] · 없는 [엄는] |
Đây chính là lý do 감사합니다 phiên âm là gamsahamnida — chữ 합 có patchim ㅂ, gặp ㄴ của 니 nên đổi thành ㅁ. Nhớ quy tắc thì viết đúng; học vẹt theo phiên âm thì viết thành 감사함니다, một lỗi rất phổ biến.
6. Đồng hoá ㄴ ↔ ㄹ (유음화)
ㄴ và ㄹ đứng cạnh nhau thì ㄴ bị kéo thành ㄹ, dù ㄴ ở trước hay ở sau.
신라 [실라] — nên tên triều đại này romaja là Silla chứ không phải "Sinla" · 한류 [할류] — làn sóng Hàn · 일년 [일련] — một năm · 연락 [열락] — liên lạc.
7. Ngạc hoá (구개음화)
Patchim ㄷ hoặc ㅌ gặp 이 thì đổi thành ㅈ, ㅊ. Nhưng quy tắc này có một điều kiện mà tài liệu hay bỏ: nó chỉ xảy ra khi 이 là trợ từ hoặc hậu tố, tức là qua ranh giới hình vị.
Có xảy ra: 같이 [가치] — cùng nhau (같 + 이) · 굳이 [구지] — nhất định · 밭이 [바치] — cánh đồng + trợ từ.
Không xảy ra khi 디/티 nằm trong cùng một hình vị: 디자인 vẫn đọc [디자인] chứ không phải [지자인]; 잔디 [잔디] — bãi cỏ; 티셔츠 [티셔츠]. Đây là chỗ người học hay áp dụng quy tắc quá tay.
8. ㅎ rụng đi (ㅎ 탈락)
ㅎ là phụ âm yếu nhất tiếng Hàn. Khi patchim ㅎ (kể cả trong ㄶ, ㅀ) gặp nguyên âm, nó rụng hẳn, không nghe thấy gì.
좋아요 [조아요] — không phải "johayo" · 많아요 [마나요] · 싫어요 [시러요] · 넣어요 [너어요].
Để ý cùng một chữ 좋다 cho ba cách đọc khác nhau tuỳ đuôi: 좋다 [조타] (bật hơi hoá) · 좋아요 [조아요] (ㅎ rụng) · 좋습니다 [조씀니다] (căng âm rồi mũi hoá). Ba quy tắc, một gốc từ — đây là ví dụ gọn nhất cho việc tại sao chính tả tiếng Hàn ghi hình thái chứ không ghi âm.
Ví dụ thực tế
Bốn câu bạn nói trong tuần đầu, mổ ra xem quy tắc nào đang chạy. Cột "Đọc thật" ghi bằng chữ Hàn vì đó là cách duy nhất ghi đúng.
| Chữ Hàn | Romaja | Đọc thật | Ý nghĩa | Quy tắc đang chạy |
|---|---|---|---|---|
| 안녕하세요 | annyeonghaseyo | [안녕하세요] | Xin chào | Không có biến âm nào. Hai chữ ㄴ liền nhau là do 안 có patchim ㄴ và 녕 mở đầu bằng ㄴ — viết sao đọc vậy |
| 감사합니다 | gamsahamnida | [감사함니다] | Cảm ơn | Mũi hoá: patchim ㅂ của 합 gặp ㄴ nên đổi thành ㅁ |
| 학교 | hakgyo | [학꾜] | Trường học | Căng âm: patchim [k] làm ㄱ thành ㄲ. Không phải [학쿄] |
| 좋아요 | joayo | [조아요] | Tốt, thích | ㅎ rụng trước nguyên âm. Romaja chính thức cũng viết joayo, không phải "johayo" |
| 한국어 | hangugeo | [한구거] | Tiếng Hàn | Nối âm: ㄱ của 국 trượt sang chỗ ㅇ của 어 |
| 읽어요 | ilgeoyo | [일거요] | Đọc (sách) | Patchim kép ㄺ tách ra: ㄹ ở lại, ㄱ trượt sang. So với 읽다 [익따] |
Bài tập luyện tập
Ba phần, mỗi phần luyện đúng những quy tắc ở trên. Làm hết rồi mở đáp án — trong đáp án có ghi quy tắc nào áp dụng, nên chỗ nào sai thì biết ngay phải quay lại đọc mục nào.
Phần 1 — Viết cách đọc thật
Mỗi từ dưới đây có ít nhất một biến âm. Viết cách đọc bằng chữ Hàn trong ngoặc vuông, rồi ghi tên quy tắc.
- 한국말 (tiếng Hàn)
- 식당 (nhà hàng)
- 축하 (chúc mừng)
- 꽃이 (hoa + trợ từ)
- 같이 (cùng nhau)
- 없어요 (không có)
- 연락 (liên lạc)
- 싫어요 (không thích)
Phần 2 — Chọn âm đúng
Mỗi cặp chỉ khác nhau một bậc phụ âm. Đọc nghĩa rồi chọn chữ đúng.
- "Con gái": 달 hay 딸?
- "Cỏ": 불 hay 풀?
- "Mặn": 자다 hay 짜다?
- Patchim nào không bao giờ tồn tại: ㄲ, ㅆ, hay ㅃ?
Phần 3 — Viết bằng Hangul
Phiên âm dưới đây theo Romaja. Chú ý: bạn phải viết theo chính tả, không viết theo cách đọc.
- annyeong (xin chào)
- gamsahamnida (cảm ơn)
- saranghae (yêu)
- hangugeo (tiếng Hàn)
- jinjja (thật đấy)
- oppa (anh trai)
Đáp án — Phần 1
- 한국말 → [한궁말]. Mũi hoá: patchim [k] gặp ㅁ nên đổi thành ㅇ.
- 식당 → [식땅]. Căng âm: patchim [k] làm ㄷ thành ㄸ.
- 축하 → [추카]. Bật hơi hoá: ㄱ + ㅎ nhập thành ㅋ. Đây là ㅋ thật, khác hẳn trường hợp 학교.
- 꽃이 → [꼬치]. Nối âm, và ㅊ giữ nguyên chứ không trung hoà thành [t] — vì nối âm không đi qua bước trung hoà. So sánh 꽃도 [꼳또].
- 같이 → [가치]. Ngạc hoá: patchim ㅌ gặp trợ từ 이 nên thành ㅊ.
- 없어요 → [업써요]. Patchim kép ㅄ tách: ㅂ ở lại, ㅅ trượt sang và căng lên thành ㅆ.
- 연락 → [열락]. Đồng hoá ㄴ → ㄹ khi gặp ㄹ.
- 싫어요 → [시러요]. ㅎ trong patchim kép ㅀ rụng hẳn, ㄹ trượt sang.
Đáp án — Phần 2
- 딸 (ttal). 달 là "mặt trăng" — đọc sai bậc là nói sang nghĩa khác hẳn.
- 풀 (pul). 불 là "lửa".
- 짜다 (jjada). 자다 là "ngủ".
- ㅃ. ㄲ có trong 밖, ㅆ có trong 있다; còn ㅃ, ㄸ, ㅉ không bao giờ làm patchim.
Đáp án — Phần 3
- 안녕
- 감사합니다 — viết 합 với patchim ㅂ, dù đọc là [함]. Viết 감사함니다 là sai chính tả; đây là lỗi phổ biến nhất của người học theo phiên âm.
- 사랑해
- 한국어 — viết theo hình thái 한국 + 어, dù đọc [한구거].
- 진짜 — cần ㅉ.
- 오빠 — cần ㅃ. Hai câu cuối là lý do bảng chữ phải có đủ năm phụ âm căng.