Tiếng Nhật · JPD123
JPD123 — Tính từ い/な, thể て và so sánh
Toàn bộ ngữ pháp JPD123 — bài 4 đến bài 7 của bộ Dekiru Nihongo Sơ cấp — gom vào một trang: chia tính từ い/な, nói mong muốn và mục đích, so sánh, và thể て.
- File Hướng dẫn thi SPEAKING
- Bạn đang cần ôn lại kiến thức JPD113? Nhấp vào đây
Bài 4: Chia tính từ い và な
I. Chia tính từ い và な
| Dạng | Tính từ - い | Tính từ - な |
|---|---|---|
| Khẳng định | Adj-い + です | Adj + です |
| Phủ định | Adj (bỏ い) + くないです | Adj + じゃありません |
| Quá khứ | Adj (bỏ い) + かったです | Adj + でした |
| Phủ định quá khứ | Adj (bỏ い) + くなかったです | Adj + じゃありませんでした |
Ở cột tính từ な, cả bốn dòng đều không có chữ な. Đó không phải lỗi in: tính từ な chỉ mang な khi đứng trước danh từ (しずかな へや — căn phòng yên tĩnh). Khi nó làm vị ngữ ở cuối câu thì な biến mất: しずかです, không phải ✗ しずかなです. Nói cách khác, な là cái móc để gắn vào danh từ — không có danh từ thì không cần móc.
II. Tính từ bổ nghĩa cho Danh từ và Động từ
1. Tính từ bổ nghĩa cho Danh từ
| Loại tính từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tính từ - い | Giữ nguyên tính từ い khi đứng trước danh từ | あたらしい くるま (Xe mới) |
| Tính từ - な | Thêm な vào sau tính từ な khi đứng trước danh từ | ゆうめいな ひと (Người nổi tiếng) |
Hai lỗi hay gặp là làm ngược lại: ✗ あたらしいな くるま (thêm な vào tính từ い) và ✗ ゆうめい ひと (bỏ mất な của tính từ な). Nhớ đơn giản: tính từ い không cần thêm gì, tính từ な thì thiếu な là sai. Chữ な trong tên gọi "tính từ な" chính là để nhắc điều đó.
Ngoại lệ cần biết sớm: きれい và ゆうめい tuy kết thúc bằng âm い nhưng là tính từ な (きれいな へや, ゆうめいな ひと). Chúng phải học thuộc, không suy ra từ hình dạng chữ được.
2. Tính từ bổ nghĩa cho Động từ
| Loại tính từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tính từ - い | Adj (bỏ い) + く + Động từ | パンを ちいさく きります (Cắt bánh mì nhỏ) |
| Tính từ - な | Adj + に + Động từ | へやを きれいに します (Dọn phòng sạch sẽ) |
III. Các từ chỉ mức độ
| Từ | Ý nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| とても | Rất | Dùng với tính từ khẳng định | とても あついです。(Trời rất nóng) |
| あまり | Không... lắm | Bắt buộc đi với thể phủ định — không có câu あまり さむいです | あまり さむくないです。(Trời không lạnh lắm) |
| すこし | Một chút, hơi | Dùng với tính từ khẳng định. Khi nói chuyện thường dùng ちょっと thay cho すこし | すこし たかいです。(Hơi đắt) |
| ぜんぜん | Hoàn toàn không | Luôn đi kèm với câu phủ định | ぜんぜん げんきじゃありません。(Hoàn toàn không khỏe) |
IV. Liên từ
| Từ nối | Ý nghĩa | Cấu trúc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| が | nhưng | Câu 1 が Câu 2 | Nối hai vế trái chiều trong cùng một câu, không có dấu 。 ở giữa. |
| しかし | nhưng | Câu 1。しかし Câu 2 | Giống でも về nghĩa nhưng trang trọng hơn — dùng khi viết, khi thuyết trình. |
| そして | và | Câu 1。そして Câu 2 | Dùng để nối hai câu đơn, vế sau bổ sung hoặc tiếp nối ý nghĩa của vế trước. |
| でも | nhưng | Câu 1。でも Câu 2 | Dạng thông dụng nhất khi nói. Đứng đầu câu sau, không đứng giữa câu. |
| それから | và sau đó | Câu 1。それから Câu 2 | Dùng để nối hai câu đơn, vế sau diễn ra sau vế trước. |
V. Một số mẫu câu khác
-
Nơi chốn + に + Sự vật/Sự việc + があります: Tại đâu đó, có cái gì đó.
私のまちにきれいなかわがあります (Ở thành phố của tôi có con sông đẹp).
-
Nơi chốn + で + Sự kiện + があります: Tại đâu đó, diễn ra sự kiện gì đó.
大学でパーティーがあります (Ở trường đại học có một buổi tiệc).
日本でおまつりがあります (Ở Nhật có lễ hội).
Hai mẫu に・あります và で・あります trông giống nhau nhưng khác nhau ở cái gì tồn tại: に dùng cho vật nằm ở đâu (かわ, いえ, びょういん — mẫu ngay phía trên), で dùng cho sự kiện xảy ra ở đâu (パーティー, おまつり, かいぎ, しあい). Cùng một động từ あります nhưng nghĩa đổi từ "có/ở" sang "diễn ra".
-
Nơi chốn + で + Động từ: Làm gì đó tại đâu đó — mẫu này không có があります.
日本では、さむいひにやきいもを食べます (Ở Nhật Bản, vào những ngày lạnh, người ta ăn khoai lang nướng).
Dấu 、 sau では rất quan trọng: không có nó thì では さむい dễ bị đọc dính thành một khối. Và 日 là danh từ chỉ thời gian nên phải có に — さむいひに, giống như 6月に, にちようびに.
-
Thành phố + は + Đất nước + の + Phương hướng/Vị trí + です:
おきなわは日本のみなみです (Okinawa ở phía Nam Nhật Bản).
-
Nơi chốn + から + Nơi chốn + まで + どのくらいですか: Từ ... đến ... mất bao lâu?
ホーチミンからハノイまでひこうきでどのくらいですか (Từ HCM đi Hà Nội bằng máy bay mất khoảng bao lâu?).
-
Nơi chốn + から + Nơi chốn + まで + Khoảng thời gian + です/かかります: Từ ... đến ... mất
...
おおさかからきょうとまででんしゃで30ぷんくらいです (Từ Osaka đến Kyoto bằng tàu điện mất khoảng 30 phút).
Chú ý chính tả: Osaka là 大阪 = おおさか với お dài. Viết おさか là sai — và đây là lỗi rất dễ mắc vì âm dài trong tiếng Việt không được ghi lại.
-
Phương tiện + で + Động từ: Làm [gì đó] bằng [phương tiện].
私はコンピューターで日本語をべんきょうします (Tôi học tiếng Nhật bằng máy tính).
-
Khoảng thời gian + Động từ — không có trợ từ: Làm [gì đó] trong [bao lâu].
まいばん、私は30分くらいテレビを見ます (Mỗi tối tôi xem TV khoảng 30 phút).
Khoảng thời gian (30分, 2時間, 1しゅうかん) đứng trần, không mang trợ từ nào. Trong câu ví dụ, chữ を là của テレビ — nó đánh dấu tân ngữ bị xem, chứ không đánh dấu 30 phút. Viết ✗ 30分をテレビを見ます là sai hai lần: một câu không thể có hai を, và bản thân khoảng thời gian không cần trợ từ.
Đừng lẫn khoảng thời gian với thời điểm: thời điểm thì có に (7時におきます — thức dậy lúc 7 giờ), còn độ dài thì không có gì (7時間ねます — ngủ suốt 7 tiếng). Cùng con số, khác trợ từ, khác nghĩa hoàn toàn.
-
Nơi chốn + は + Thời điểm, + Tính từ + です:
日本は6月、あめがおおいです (Ở Nhật Bản vào tháng 6, mưa nhiều).
Bài 5: Mong muốn và Mục đích
I. Thể hiện Mong Muốn
1. わたしは N が ほしいです (Tôi muốn có N)
Dùng để diễn tả mong muốn sở hữu một vật hoặc một điều gì đó.
Câu hỏi mong muốn: なにが ほしいですか (Bạn muốn cái gì?)
- わたしは くるま が ほしいです。(Tôi muốn có một chiếc xe hơi.)
- わたしは あたらしい かばん が ほしいです。(Tôi muốn có một chiếc cặp mới.)
- すしが ほしいです。(Tôi muốn có sushi.)
2. V_たい (Muốn làm một việc gì đó)
Dùng để diễn tả mong muốn, nguyện vọng thực hiện một hành động nào đó.
- にほんへ いきたいです。(Tôi muốn đi Nhật Bản.)
- あした えいがを みたいです。(Ngày mai tôi muốn xem phim.)
- うみに いきたいです。(Tôi muốn đi biển.)
Câu hỏi giao tiếp: なにを したいですか。(Bạn muốn làm gì?) / どこへ いきたいですか。(Bạn muốn đi đâu?)
II. Diễn tả Mục đích của Chuyến đi
Cấu trúc: A へ V/N に いきます/きます/かえります
- A: Địa điểm
- V: Động từ (bỏ ます)
- N: Danh từ (thường kết hợp với する)
- いきます/きます/かえります: Đi/Đến/Trở về
Nghĩa: Đi/Đến/Trở về A để làm V/N.
- デパートへ かいものに いきます。(Tôi đi đến cửa hàng bách hóa để mua đồ.)
- ゆうびんきょくへ こづつみを だしに いきます。(Tôi đi đến bưu điện để gửi bưu phẩm.)
- かいしゃへ しごとに いきます。(Tôi đến công ty để làm việc.)
- がっこうへ べんきょうしに いきます。(Tôi đi đến trường để học.)
- としょかんへ ほんを よみに いきます。(Tôi đi đến thư viện để đọc sách.)
III. Quá khứ
1. Động từ ở quá khứ
- Khẳng định: Động từ + ました
- Phủ định: Động từ + ませんでした
- おととい、しんじゅくへいきました (Hôm kia, tôi đã đi Shinjuku)
- きのう、べんきょうしませんでした (Hôm qua, tôi đã không học)
2 . Câu hỏi thăm về kinh nghiệm, tình trạng trong quá khứ
どうでしたか (thế nào)
- りょこうはどうでしたか (Chuyến du lịch thế nào?)
IV. Một số mẫu câu khác
-
Danh từ + が + すきです / きらいです: thích/ ghét cái gì đó (người nào đó)
- わたしはにほんのアニメがすきです (Tôi thích phim hoạt hình Nhật Bản)
- わたしはさかながきらいです (Tôi không thích ăn cá)
Chú ý trợ từ là が, không phải を — dù tiếng Việt dịch ra "thích cái gì" nghe như tân ngữ. Lý do: trong tiếng Nhật すき và きらい là tính từ chứ không phải động từ, nên phần đứng trước không phải tân ngữ. Viết アニメをすきです là lỗi hay bị trừ điểm nhất ở mẫu này.
Ngoài ra, きらいです trong tiếng Nhật nghe thẳng và mạnh hơn "không thích" của tiếng Việt. Khi muốn nói nhẹ, người ta thường dùng あまり すきではありません (không thích lắm) thay vì きらいです.
-
どうして: vì sao
- どうしてあさ、なにもたべませんでしたか (Vì sao sáng nay anh đã không ăn gì cả?)
なにも luôn đi với động từ ở thể phủ định — なにも たべません (không ăn gì cả). Không có câu なにも たべます.
Trả lời câu hỏi どうして dùng から (vì). から đứng sau lý do, ngược với tiếng Việt đặt "vì" ở đầu:
- いそがしかったですから (Vì lúc đó tôi bận quá)
Câu hỏi ở quá khứ (たべませんでした) thì lý do cũng phải ở quá khứ: いそがしかったです, không phải いそがしいです.
-
それから: sau đó
- きのう、こいびととえいがをみました。それから、しんじゅくのゆうめいなレストランでしょくじをしました (Hôm qua, tôi đã xem phim với người yêu. Sau đó, dùng bữa tại một nhà hàng nổi tiếng ở Shinjuku)
-
Danh từ + と + Động từ-ます: làm gì đó với ai đó
- しゅうまつ、ともだちとサッカーをします (Cuối tuần, tôi chơi đá bóng với bạn bè)
- せんしゅう、かぞくとレストランへいきました (Tuần trước, tôi đã đi nhà hàng với gia đình)
Đây là と "cùng với", khác với と "và" nối hai danh từ đã học ở JPD113. Phân biệt bằng vị trí: nếu sau と là động từ thì と nghĩa là "cùng với"; nếu sau と là một danh từ nữa thì と nghĩa là "và".
Bài 6: So sánh
I. So sánh hơn và so sánh kém
- So sánh hơn: A は B より + Adj + です (A hơn B)
にほんごはえいごよりむずかしいです (Tiếng Nhật khó hơn tiếng Anh).
- So sánh kém (Dạy thêm không có trong chương trình):
A は B ほど + Adj (phủ định) + です (A không ... bằng B)
えいごはにほんごほどむずかしくないです (Tiếng Anh không khó bằng tiếng Nhật).
Khác với より, mẫu ほど bắt buộc có tính từ ở thể phủ định. ✗ えいごはにほんごほどむずかしいです là sai. Nếu muốn nói câu khẳng định thì phải đảo lại và dùng より: にほんごはえいごよりむずかしいです.
Chú ý より đứng sau đối tượng bị so sánh, ngược thứ tự tiếng Việt. "Tiếng Nhật khó hơn tiếng Anh" → にほんごは えいごより むずかしいです — cái đứng trước より là cái thua. Đảo hai danh từ là đảo luôn nghĩa câu.
II. So sánh nhất
Cấu trúc: [Phạm vi] + で + N + が + いちばん + Tính từ + です (Trong phạm vi đó, N là ... nhất). Phần いちばん không đổi hình bao giờ, và tính từ vẫn chia bình thường như đã học ở Bài 4.
日本のりょうりでスシがいちばんすきです (Trong các món ăn Nhật Bản, tôi thích nhất là sushi).
一年で八月がいちばんあついです (Trong 1 năm, tháng 8 là nóng nhất).
Phạm vi có hai cách viết, và đây là chỗ nhiều người tưởng là hai cấu trúc khác nhau:
- Phạm vi là một tập hợp các thứ cụ thể thì thêm のなか (の中): くだものの中で、りんごがいちばんすきです.
- Phạm vi tự nó đã là một khoảng hoặc một nhóm (một năm, một lớp, một nước) thì dùng で trần, không cần のなか: 一年で, クラスで, 日本で.
III. Câu hỏi so sánh
1. Câu hỏi so sánh 2 đối tượng
- Cấu trúc: A と B とどちらが + Adj + ですか (Giữa A và B, cái nào hơn?)
Câu hỏi này dùng khi bạn muốn so sánh hai đối tượng về một đặc điểm nào đó. Bạn hỏi xem đối tượng nào trong số hai đối tượng có tính chất nổi bật hơn.
英語と日本語とどちらがむずかしいですか。(Tiếng Anh và tiếng Nhật, tiếng nào khó hơn?)
- Cách trả lời: N のほうが + Adj + です (N thì hơn về...)
日本語のほうがむずかしいです。(Tiếng Nhật thì khó hơn.)
2. Câu hỏi so sánh nhất
- Cấu trúc: N で + nghi vấn từ (なに/いつ/どこ/だれ) がいちばん + Adj + ですか (Trong tập hợp N, cái gì/khi nào/ở đâu/ai là ... nhất?)
- Nghi vấn từ thường dùng:
- なに (cái gì): Dùng khi hỏi về vật.
- いつ (khi nào): Dùng khi hỏi về thời gian.
- どこ (ở đâu): Dùng khi hỏi về địa điểm.
- だれ (ai): Dùng khi hỏi về người.
- Cách trả lời:
八月がいちばんあついです。(Tháng 8 là tháng nóng nhất.)
一年でいつがいちばんあついですか。(Trong một năm, khi nào nóng nhất?)
IV. Một số mẫu câu và cấu trúc khác
Ngày
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật |
|---|---|
| Hôm kia | おととい (ototoi) |
| Hôm qua | きのう (kinou) |
| Hôm nay | きょう (kyou) |
| Ngày mai | あした (ashita) |
| Ngày mốt | あさって (asatte) |
Tháng
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật |
|---|---|
| Tháng trước | せんげつ (sengetsu) |
| Tháng này | こんげつ (kongetsu) |
| Tháng sau | らいげつ (raigetsu) |
Năm
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật |
|---|---|
| Năm ngoái | きょねん (kyonen) |
| Năm nay | ことし (kotoshi) |
| Năm sau | らいねん (rainen) |
- V_ませんか: (Rủ rê, mời mọc) Làm gì đó không?
こんばんいっしょにごはんをたべにいきませんか。(Tối nay cùng nhau đi ăn cơm không?)
いいですね。いきましょう。(Vâng, đi thôi.)
すみません。きょうはちょっと…。(Xin lỗi, hôm nay thì...) - V_ましょう: (Kêu gọi) Cùng làm gì đó đi.
こんばんカラオケにいきましょう。(Tối nay đi hát karaoke đi.)
- Từ chối lời mời: ...はちょっと...
すみません、なつやすみはちょっと…くににかえりますから。(Xin lỗi, kỳ nghỉ hè thì… vì mình sẽ về nước.)
Người Nhật rất ít khi từ chối bằng いいえ. Cách từ chối chuẩn là bỏ lửng câu ở ちょっと… rồi nói lý do với から. Bỏ lửng như vậy đã là lời từ chối rõ ràng — không cần (và không nên) nói thẳng ra là không đi.
- Danh từ + が + あります: Có ~ (sự vật/ sự việc)
あした、ともだちとやくそくがあります。(Ngày mai tôi có hẹn với bạn.)
- Nơi Chốn + で + Sự kiện + があります: Ở (nơi chốn) có (sự kiện)
らいげつのふつか、よこはまでサッカーのしあいがあります。(Ngày 2 tháng sau, ở Yokohama có trận đá bóng.)
- Danh từ + が + (Lượng từ) + あります: Có (số lượng) cái gì đó
コンサートのチケットが2まいあります。(Tôi có 2 tấm vé concert.)
Lượng từ đứng sau が và trước あります, không mang trợ từ: チケットが2まいあります. Vé là vật mỏng phẳng nên dùng 枚 (まい).
- もう + Động từ + ました: Đã làm gì đó rồi
もうしゅくだいをしましたか。(Bạn đã làm bài tập rồi chưa?)
はい、もうしました。(Vâng, tôi đã làm rồi.) - まだです: Chưa (trả lời câu hỏi có もう)
いいえ、まだです。(Chưa, tôi chưa làm.)
Câu trả lời phủ định cho một câu hỏi もう〜ましたか là まだです, không phải まだ しませんでした. Lý do: しませんでした nghĩa là "đã không làm" — chuyện đó đã xong và không xảy ra; còn まだです nghĩa là "chưa làm nhưng vẫn còn dự định làm". Hỏi "làm bài tập chưa?" mà trả lời しませんでした thì thành ra "tôi không làm, và sẽ không làm".
- Danh từ + は + どうですか: (Đề xuất, đưa ý kiến) (Danh từ) thì thế nào?
やきにくはどうですか。(Thịt nướng thì thế nào?)
- .... + ね: (1) Kêu gọi sự đồng tình (2) Xác nhận thông tin
5じにあいましょう。(Gặp nhau lúc 5 giờ nào)
5じですね。わかりました。(5 giờ ha? Đã hiểu.) - .... + よ: (1) Đưa ra thông tin mới (2) Nhấn mạnh ý kiến, tình cảm
あしたはにちようびですよ。(Ngày mai là Chủ nhật đấy.)
Bài 7: Động từ thể て
Chia động từ thể て
Cách làm chung cho cả ba nhóm: lấy thể ます, bỏ chữ ます để lấy phần gốc, rồi xử lý âm cuối của phần gốc đó. Ví dụ よみます → gốc là よみ, âm cuối là み. Toàn bộ bảng dưới đây chỉ nói một chuyện: âm cuối nào thì đổi thành gì.
| Nhóm | Âm cuối của gốc | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Nhóm 1 | い, ち, り | Bỏ âm đó, thêm って | かいます (mua) → かって まちます (đợi) → まって のります (lên) → のって |
| み, び, に | Bỏ âm đó, thêm んで | よみます (đọc) → よんで のみます (uống) → のんで あそびます (chơi) → あそんで |
|
| き | Bỏ き, thêm いて | かきます (viết) → かいて あるきます (đi bộ) → あるいて |
|
| ぎ | Bỏ ぎ, thêm いで | およぎます (bơi) → およいで | |
| し | Bỏ し, thêm して | はなします (nói) → はなして | |
| き — ngoại lệ duy nhất | いきます không theo quy tắc き → いて | いきます (đi) → いって (không phải いいて) | |
| Nhóm 2 | え hoặc い | Không đổi âm gì cả — chỉ bỏ ます, thêm て | たべます (ăn) → たべて ねます (ngủ) → ねて みます (xem) → みて おきます (thức dậy) → おきて |
| Nhóm 3 | します (làm) | Học thuộc | して |
| きます — 来ます (đến) | Học thuộc | きて | |
| N + します | Theo します | べんきょうします (học) → べんきょうして そうじします (dọn dẹp) → そうじして |
Cách dùng động từ thể て
V_て + ください
Dùng để yêu cầu hoặc đề nghị ai đó làm gì.
Ví dụ: 本を読んでください。
Nghĩa: Xin hãy đọc sách.
Ví dụ: ちょっと待ってください。
Nghĩa: Xin đợi một chút.
Ví dụ: もう一度言ってください。
Nghĩa: Xin nói lại một lần nữa.
V_て + います
Dùng để diễn tả hành động đang diễn ra ngay lúc nói.
Ví dụ: 私は今テレビを見ています。
Nghĩa: Tôi đang xem tivi.
Ví dụ: 兄は今ごはんを食べています。
Nghĩa: Anh trai tôi đang ăn cơm.
Đây cũng là mẫu để trả lời câu hỏi 何をしていますか (Đang làm gì?). Câu hỏi ở thể ています thì câu trả lời cũng phải ở thể ています — trả lời bằng thể ます (テレビを見ます) sẽ thành "tôi sẽ xem tivi", tức là trả lời lệch thời điểm:
Q: (お父さんは) 何をしていますか。 — A: 新聞を読んでいます。
Nghĩa: (Bố bạn) đang làm gì? — Đang đọc báo.
Trong hội thoại, ています thường được nói gọn thành てます (見てます, 食べてます). Dạng gọn này chỉ dùng khi nói, còn khi viết — và khi làm bài thi — vẫn viết đủ ています.
Một số mẫu câu khác
(Danh từ + の) + Động từ thể ます + 方
Cách (làm gì đó)
Ví dụ: にほんごのはなしかたをおしえてください
Nghĩa: Hãy chỉ tôi cách nói tiếng Nhật
Người/Con vật + は + Nơi chốn + に + います
[người/ con vật] ở [nơi chốn] (nhấn mạnh vào sự tồn tại của chủ thể là người/ con vật)
Ví dụ: いぬはこうえんにいます
Nghĩa: Con chó ở trong công viên
Đồ vật + は + Nơi chốn + に + あります
[đồ vật] ở [nơi chốn] (nhấn mạnh vào sự tồn tại của chủ thể là đồ vật)
Ví dụ: ほんはつくえのうえにあります
Nghĩa: Quyển sách ở trên bàn
Nơi chốn + に + Người/Con vật + が + います
Ở [nơi chốn] có [người/ con vật] (nhấn mạnh vào nơi chốn)
Ví dụ: へやにねこがいます
Nghĩa: Trong phòng có con mèo
Nơi chốn + に + Đồ vật + が + あります
Ở [nơi chốn] có [đồ vật] (nhấn mạnh vào nơi chốn)
Ví dụ: いえのちかくにがっこうがあります
Nghĩa: Gần nhà có một trường học
だれ + が
Nhấn mạnh vào đối tượng là chủ thể của câu (ở đây là người nào)
Ví dụ: だれがにほんごをはなしますか
Nghĩa: Ai nói tiếng Nhật?
どの + Danh từ
Cái Danh từ nào
Ví dụ: どのほんですか
Nghĩa: Quyển sách nào vậy?
Phương tiện/ Dụng cụ + で + Động từ-ます
Làm gì đó bằng [phương tiện/ dụng cụ]
Ví dụ: はしでさかなをたべます
Nghĩa: Ăn cá bằng đũa
Kanji chill with me!
Vào đường dẫn Kanji-JPD123 để học hoặc học trực tiếp trên web dưới đây:
| Kanji | Cách đọc (romaji) | Nghĩa |
|---|---|---|
| 話します | hanashimasu | Nói |
| 行きます | ikimasu | Đi |
| 来ます | kimasu | Tới |
| 会話 | kaiwa | Hội thoại |
| 社会 | shakai | Xã hội |
| 会います | aimasu | Gặp gỡ |
| 買います | kaimasu | Mua |
| 見ます | mimasu | Xem |
| 読みます | yomimasu | Đọc |
| 飲みます | nomimasu | Uống |
| 食べます | tabemasu | Ăn |
| 聞きます | kikimasu | Nghe |
| 新聞 | shinbun | Báo |
| 書きます | kakimasu | Viết |
| 日帰り | higaeri | Đi về trong ngày |
| 帰国 | kikoku | Trở về đất nước của mình |
| 帰ります | kaerimasu | Trở về nhà |
| 起きます | okimasu | Thức dậy |
| 弾きます | hikimasu | Đánh đàn |
| 出します | dashimasu | Lấy ra, đưa ra; nộp (宿題を出します = nộp bài tập) |
| 毎朝 | maiasa | Mỗi buổi sáng (毎日 = mỗi ngày) |
| 毎晩 | maiban | Mỗi tối (晩 là buổi tối, không phải đêm khuya) |
| 飲食 | inshoku | Đồ uống và đồ ăn, hành động ăn uống |
| 来日 | rainichi | Việc đến Nhật — chỉ dùng cho người nước ngoài sang Nhật |
| 見学 | kengaku | Đi tham quan để học hỏi (tham quan nhà máy, trường học) |
| 見物 | kenbutsu | Tham quan |
| 男 | otoko | Nam giới |
| 女 | onna | Nữ giới |
| 学校 | gakkou | Trường học |
| 大学 | daigaku | Trường đại học |
| 時間 | jikan | Thời gian; đơn vị đếm số tiếng — 3時間 = 3 tiếng (khoảng thời gian) |
| 半 | han | Một nửa — đứng sau giờ thì là 30 phút: 3時半 = 3 giờ rưỡi |
| 時 | ji | Giờ — chỉ điểm giờ: 3時 = 3 giờ (đúng lúc đó, không phải 3 tiếng) |
| お寺 | otera | Chùa |
| 風邪 | kaze | Bệnh cảm — 風邪をひきました (tôi bị cảm). Đọc giống 風 (gió) nhưng là từ khác |
| 料理 | ryouri | Món ăn; việc nấu ăn (đầu bếp là 料理人 — ryourinin) |
| 明日 | ashita | Ngày mai |
| 毎日 | mainichi | Mỗi ngày |
| 毎月 | maitsuki | Mỗi tháng |
| 毎週 | maishuu | Mỗi tuần |
| 先月 | sengetsu | Tháng trước |
| 先日 | senjitsu | Một vài ngày trước |
| 前日 | zenjitsu | Ngày hôm trước |
| 一昨日 | ototoi | Ngày hôm kia (trước ngày hôm qua) |
| 昨日 | kinou | Ngày hôm qua |
| 今日 | kyou | Ngày hôm nay |
| 明後日 | asatte | Ngày kia |
| 来月 | raigetsu | Tháng sau |
| 来年 | rainen | Năm sau |
| 今年 | kotoshi | Năm nay |
| 去年 | kyonen | Năm ngoái |
| 先週 | senshuu | Tuần trước |
| 週末 | shuumatsu | Ngày cuối tuần |
| 今週 | konshuu | Tuần này |
| 来週 | raishuu | Tuần tới |
| 午後 | gogo | Buổi chiều |
| 午前 | gozen | Buổi sáng |
| 今晩 | konban | Tối nay |
| 今朝 | kesa | Sáng nay |
| 昼 | hiru | Buổi trưa |
| 前後 | zengo | Trước và sau — thứ tự chữ là 前 rồi mới 後, đúng theo cách đọc zen-go |
| 市 | shi | Thành phố |
| 町 | machi | Thị trấn, thành phố |
| 東 | higashi | Đông |
| 西 | nishi | Tây |
| 南 | minami | Nam |
| 北 | kita | Bắc |
| 区 | ku | Quận |
| 名前 | namae | Tên |
| 東京 | toukyou | Tokyo |
| 京都 | kyouto | Kyoto — きょうと, hai âm dài liền nhau (kyō-to) |
| 食べ物 | tabemono | Đồ ăn |
| 高い | takai | Đắt hoặc cao |
| 古い | furui | Cũ, cổ — chỉ dùng cho đồ vật và nơi chốn, không dùng cho người |
| 新しい | atarashii | Mới |
| 低い | hikui | Thấp |
| 大きい | ookii | Lớn |
| 小さい | chiisai | Nhỏ |
| 安い | yasui | Rẻ |
| 枚 | mai | Đếm vật mỏng, phẳng (vé, lá, tờ giấy,...) |
| 半年 | hantoshi | Nửa năm |
| 国会 | kokkai | Quốc Hội |
| 会社 | kaisha | Công ty |
| 会議 | kaigi | Hội nghị |
| 会見 | kaiken | Cuộc gặp chính thức; họp báo (記者会見) |
| 歌手 | kashu | Ca sĩ |
| 肉 | niku | Thịt |
| 有名 | yuumei | Nổi tiếng |
| 休日 | kyuujitsu | Ngày nghỉ |
| 荷物 | nimotsu | Hành lí |
| 食事 | shokuji | Bữa ăn |
| 旅行 | ryokou | Chuyến đi |
| 国語 | kokugo | Tiếng mẹ đẻ — ở Nhật là tên môn Ngữ văn tiếng Nhật trong trường |
| 読み物 | yomimono | Tài liệu đọc |
| 読書 | dokusho | Việc đọc sách |
| 男女 | danjo | Nam nữ |
| 名人 | meijin | Bậc thầy, người cực giỏi một lĩnh vực (người nổi tiếng là 有名な人) |
| 料金 | ryoukin | Chi phí |
| 小学校 | shougakkou | Trường tiểu học |
| 小人 | kobito / shounin | Đọc kobito: người tí hon, chú lùn. Đọc shounin: trẻ em — cách dùng trên bảng giá vé |
| 大人 | otona | Người lớn |
| 大会 | taikai | Hội nghị / Giải đấu |
| 言語 | gengo | Ngôn ngữ |
| 野菜 | yasai | Rau củ |
| 門 | mon | Cổng |
| 半ば | nakaba | Giữa |
| 人物 | jinbutsu | Nhân vật (trong truyện, phim); con người xét về tính cách |
| 友達 | tomodachi | Bạn bè |
| 家 | ie | Nhà |
| 天気 | tenki | Thời tiết |
| 山 | yama | Núi |
| 田 | ta | Ruộng |
| 中 | naka | Ở giữa, trung tâm |
| 川 | kawa | Sông |
| 雨 | ame | Mưa |
| 先 | saki | Phía trước; trước đó — 先に行きます (tôi đi trước). Từ さっき "vừa mới rồi" thường viết bằng kana |
Từ vựng JPD123
Để học từ vựng JPD123, bạn có thể truy cập vào bộ thẻ học trên Quizlet .